Những gì một đứa trẻ phải chịu đựng trong những năm tháng đầu đời không chỉ là ký ức, chúng có thể trở thành bản thiết kế vô hình định hình cách người đó phản ứng với thế giới khi trưởng thành.

Con số 70% nói lên điều gì?

Các nghiên cứu tội phạm học trong nhiều thập kỷ qua liên tục chỉ ra rằng phần lớn những người thực hiện hành vi bạo lực đều có tiền sử bị lạm dụng, bỏ bê hoặc tiếp xúc với bạo lực gia đình trong thời thơ ấu. Con số thường được trích dẫn là khoảng 70%, và dù tỷ lệ chính xác có thể dao động tùy theo từng nghiên cứu và bối cảnh địa lý, xu hướng tổng thể là nhất quán và có cơ sở bằng chứng vững chắc. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng khẳng định rằng bạo lực trong thời thơ ấu để lại những hậu quả kéo dài suốt đời, trong đó có sự gia tăng nguy cơ gây ra bạo lực khi trưởng thành.
Tuy nhiên, con số này cần được hiểu đúng. Đây là một mối tương quan mạnh, không phải quan hệ nhân quả tất định. Không phải ai từng trải qua sang chấn thời thơ ấu cũng sẽ trở nên bạo lực. Thực tế, phần lớn những người sống sót qua những tổn thương đó vẫn xây dựng được cuộc sống lành mạnh và có ý nghĩa. Điều mà nghiên cứu cho thấy là sang chấn làm tăng nguy cơ và hiểu được cơ chế đằng sau điều đó là bước đầu tiên để phòng ngừa.

Não bộ dưới áp lực: Khi chấn thương thay đổi cách tâm trí vận hành

Để hiểu mối liên hệ giữa sang chấn và bạo lực, cần nhìn vào những gì thực sự xảy ra bên trong não bộ của một đứa trẻ lớn lên trong môi trường đầy tổn thương.
Chấn thương tâm lý, đặc biệt khi kéo dài và lặp đi lặp lại, có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của hai vùng não quan trọng: hạch hạnh nhân, trung tâm xử lý cảm xúc và phản ứng sợ hãi, và vỏ não trước trán, vùng chịu trách nhiệm cho việc kiểm soát xung động, ra quyết định và điều tiết hành vi. Khi hệ thống phản ứng căng thẳng bị kích hoạt liên tục trong thời thơ ấu, não bộ học cách tồn tại trong trạng thái cảnh báo thường trực, một trạng thái vốn có lợi trong môi trường nguy hiểm, nhưng lại gây ra những hệ quả nghiêm trọng khi được duy trì lâu dài trong bối cảnh xã hội bình thường.
Người trưởng thành mang theo những dấu ấn thần kinh này thường gặp khó khăn thực sự trong việc kiểm soát cơn giận, có xu hướng phản ứng thái quá trước những kích thích mà người khác có thể xử lý bình thản, và khó xử lý cảm xúc theo những cách mang tính xây dựng. Khi những kỹ năng điều tiết cảm xúc này không được hình thành từ nhỏ, sự hung hăng đôi khi trở thành ngôn ngữ duy nhất mà họ biết dùng để đáp lại áp lực. Thêm vào đó, những hậu quả tâm lý phổ biến của sang chấn như rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD), trầm cảm và lo âu, khi không được nhận diện và điều trị, càng làm tăng nguy cơ hành vi bạo lực về sau.

Vòng lặp qua các thế hệ: Khi bạo lực được "học" từ trong gia đình

Một trong những khía cạnh đáng lo ngại nhất của sang chấn thời thơ ấu là khả năng tự tái tạo của nó qua các thế hệ. Nghiên cứu cho thấy những người lớn từng bị lạm dụng hoặc bỏ bê khi còn nhỏ có xác suất cao hơn lặp lại những hành vi đó trong vai trò làm cha mẹ, không phải vì họ xấu xa hay vô cảm mà phần lớn là vì họ chưa bao giờ được dạy và trải nghiệm một mô hình chăm sóc khác.Khi một đứa trẻ lớn lên trong gia đình mà bạo lực là cách thức giải quyết xung đột thông thường, não bộ non nớt của chúng dần dần bình thường hóa điều đó. Sự hung hăng không còn được nhận diện là bất thường hay đáng sợ mà trở thành một phản ứng quen thuộc, thậm chí là "hợp lý" trong mắt đứa trẻ. Và khi đứa trẻ đó trưởng thành, khuôn mẫu đã ăn sâu ấy rất dễ được tái hiện trong những mối quan hệ mới, trong cách chúng đối xử với con cái, bạn đời, hoặc những người xung quanh.

Những yếu tố xã hội khuếch đại rủi ro

Sang chấn tâm lý không tồn tại trong chân không. Nó thường đan xen với một loạt các yếu tố xã hội và môi trường khiến vòng lặp bạo lực khó phá vỡ hơn.
Chấn thương làm tổn hại lòng tin, không chỉ với những người đã gây hại mà đôi khi với cả thế giới nói chung. Điều này có thể dẫn đến những khuynh hướng chống đối xã hội, khó duy trì các mối quan hệ lành mạnh, và dễ xảy ra xung đột. Trẻ em mang theo sang chấn cũng thường gặp khó khăn trong học tập, dễ trở thành nạn nhân của bắt nạt, hoặc tìm kiếm cảm giác thuộc về trong những nhóm mà bạo lực là ngôn ngữ chung. Và khi nỗi đau bên trong trở nên quá lớn, không ít người tìm đến rượu và ma túy như một cách tự "gây mê" như một lối thoát tạm thời nhưng lại làm tăng tính bốc đồng và xói mòn thêm khả năng kiểm soát hành vi.
Nghèo đói, bất bình đẳng và ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xã hội là những yếu tố cộng hưởng thêm, khiến nguy cơ bạo lực không thể được giải thích chỉ bởi một nguyên nhân duy nhất.

Phòng ngừa: Phá vỡ chu kỳ là điều có thể

Dù bức tranh trên nghe có vẻ nặng nề, điều quan trọng cần nhấn mạnh là sang chấn không phải là số phận. Chu kỳ bạo lực có thể bị phá vỡ và bằng chứng cho điều đó là rất rõ ràng.
Can thiệp sớm là yếu tố có tác động lớn nhất. Khi trẻ em đang trong môi trường nguy cơ được tiếp cận với sự hỗ trợ tâm lý, môi trường an toàn và những người lớn đáng tin cậy, khả năng phát triển những hành vi bạo lực về sau giảm đi đáng kể. Cách tiếp cận dựa trên nhận thức về chấn thương, trong đó trường học, hệ thống tư pháp và các cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần được đào tạo để nhận diện và phản ứng phù hợp với những người từng trải qua sang chấn có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong việc ngăn chặn vòng lặp lạm dụng.
Ở cấp độ cộng đồng, các chương trình tư vấn, hỗ trợ nuôi dạy con cái và giáo dục kỹ năng cảm xúc giúp những người từng tổn thương xây dựng khả năng phục hồi và học cách đối phó với căng thẳng theo những cách không gây hại cho bản thân và người khác.
Hiểu được mối liên hệ giữa sang chấn thời thơ ấu và bạo lực không phải là để biện hộ hay bào chữa cho hành vi gây hại mà là để xã hội nhìn nhận bạo lực không chỉ như một vấn đề đạo đức hay pháp lý, mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được giải quyết từ gốc rễ.
 
PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TƯ VẤN VÀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE TÂM THẦN MERAK 
Địa chỉ: Biệt thự B3, Coco Village, 14 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
Hotline: 096 171 5858
Website: https://merak.vn